điểm tuyết

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Lấm tấm màu tuyết, nói trà ngon.

Cấu tạo âm tiết

điểmâm đầu đ · vần iêm · thanh hỏi
tuyếtâm đầu t · vần uyêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "điểm tuyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.