điện ảnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiən˧˨ʔ ʔajŋ̟˧˩] · Huế [ʔɗiəŋ˨˩ʔ ʔɛɲ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗiəŋ˨˩˨ ʔan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nghệ thuật phản ánh hiện thực bằng những hình ảnh hoạt động liên tục, được thu vào phim rồi chiếu lên màn ảnh, màn hình.
    • Diễn viên điện ảnh.
    • Ngôi sao điện ảnh.

Câu ví dụ thêm

  • Ngôi sao điện ảnh mà bạn yêu thích là ai?Who's your favorite movie star?
  • Ngôi sao điện ảnh mà bạn yêu thích là ai thế?Who's your favorite movie star?
  • Ngôi sao điện ảnh mà bạn yêu thích là ai vậy?Who's your favorite movie star?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 電影.

"điện ảnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cinema; film industry
🇰🇷 Tiếng Hàn 영화 yeonghwa
🇫🇷 Tiếng Pháp le cinéma
🇷🇺 Tiếng Nga кино кино́
🇮🇹 Tiếng Ý il cinema

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng
ảnhâm đầu (không) · vần anh · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "điện ảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.