Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiən˧˨ʔ haː˧˨ʔ] · Huế [ʔɗiəŋ˨˩ʔ haː˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗiəŋ˨˩˨ haː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tôn xưng vương hầu, thái tử, trữ quân.
"điện hạ" trong các thứ tiếng
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'altesse |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Hoheit |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | высочество высоче́ство |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "điện hạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.