đi ra

Động từ
Động từ
  1. Một hành động bước đi chỗ khác.

Câu ví dụ

  • Mary đã rón rén đi ra khỏi nhà.Mary snuck out of the house.
  • Anh ta đi ra ngoài bất chấp cơn mưa.He went out in spite of the rain.
  • Con chó săn đã đi ra phía khu rừng.The hunting dog headed for the woods.

"đi ra" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 나가다 nagada
🇷🇺 Tiếng Nga выйти вы́йти · выходить выходи́ть · выехать вы́ехать · выезжать выезжа́ть

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

điâm đầu đ · vần i · thanh ngang
raâm đầu r · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đi ra" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.