Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đinh ninh

Động từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïŋ˧˧ nïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗɨn˧˧ nɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tin chắc chắn là việc gì đó sẽ xảy ra.
  2. Nói đi nói lại, dặn đi dặn lại cặn kẽ để cho nhớ kĩ.
Tính từ
  1. Không thay đổi, trước sau vẫn thế.

"đinh ninh" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 思い込む おもいこむ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "đinh ninh"

Cấu tạo âm tiết

đinhâm đầu đ · vần inh · thanh ngang
ninhâm đầu n · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đinh ninh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.