ưng ửng

Tính từ
Tính từ
  1. Hơi đỏ hồng lên.
    • má ưng ửng hồng

Cấu tạo âm tiết

ưngâm đầu (không) · vần ưng · thanh ngang
ửngâm đầu (không) · vần ưng · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ưng ửng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.