ưu thế

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiw˧˧ tʰe˧˦] · Huế [ʔɨw˧˧ tʰej˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɨw˧˧ tʰej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thế mạnh hơn.
    • Ưu thế sân nhà.
    • Mất ưu thế cạnh tranh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ưu thế" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 优势 yōu shì
🇷🇺 Tiếng Nga преимущество преиму́щество

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ưuâm đầu (không) · vần ưu · thanh ngang
thếâm đầu th · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ưu thế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.