ấn hành

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔən˧˦ hajŋ̟˨˩] · Huế [ʔəŋ˦˧˥ hɛɲ˦˩] · Sài Gòn [ʔəŋ˦˥ han˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. In ra và phát hành.
    • Ấn hành báo chí.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

ấnâm đầu (không) · vần ân · thanh sắc
hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ấn hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.