ốc quế

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəwk͡p̚˧˦ kwe˧˦] · Huế [ʔəwk͡p̚˦˧˥ kwej˨˩˦] · Sài Gòn [ʔəwk͡p̚˦˥ wej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bánh quế hình nón được làm từ bột mỳ, trứng, bơ, đường và muối để đựng kem.
    • Kem ốc quế.

"ốc quế" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cone · cornet

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ốcâm đầu (không) · vần ôc · thanh sắc
quếâm đầu qu · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ốc quế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.