ốm nhách

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔom˧˦ ɲajk̟̚˧˦] · Huế [ʔom˦˧˥ ɲat̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔom˦˥ ɲat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Gầy đét.
    • người ốm nhách

Cấu tạo âm tiết

ốmâm đầu (không) · vần ôm · thanh sắc
nháchâm đầu nh · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ốm nhách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.