ống nghiệm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəwŋ͡m˧˦ ŋiəm˧˨ʔ] · Huế [ʔəwŋ͡m˦˧˥ ŋiəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔəwŋ͡m˦˥ ŋim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Hóa học) Ống thủy tinh hình trụ có đáy, dùng để thí nghiệm những phản ứng hóa học.

"ống nghiệm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh test tube · test-tube · culture tube
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha tubo de ensayo · tubo de prueba

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ốngâm đầu (không) · vần ông · thanh sắc
nghiệmâm đầu ngh · vần iêm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ống nghiệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.