Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔut̚˧˨ʔ ʔit̚˧˨ʔ] · Huế [ʔʊk̚˨˩ʔ ʔit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔʊk͡p̚˨˩˨ ʔɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Lợn) Kêu nhỏ và liên tiếp.
- Lợn kêu ụt ịt trong chuồng.
Từ, cụm từ chứa "ụt ịt"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ụt ịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.