Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ụt ịt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔut̚˧˨ʔ ʔit̚˧˨ʔ] · Huế [ʔʊk̚˨˩ʔ ʔit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔʊk͡p̚˨˩˨ ʔɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Lợn) Kêu nhỏ và liên tiếp.
    • Lợn kêu ụt ịt trong chuồng.

Từ, cụm từ chứa "ụt ịt"

Cấu tạo âm tiết

ụtâm đầu (không) · vần ut · thanh nặng
ịtâm đầu (không) · vần it · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ụt ịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.