ửng hồng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨŋ˧˩ həwŋ͡m˨˩] · Huế [ʔɨŋ˧˨ həwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [ʔɨŋ˨˩˦ həwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Trở thành đỏ đẹp.
    • Ngượng nghịu, chị ấy đứng dậy, má ửng hồng.

Cấu tạo âm tiết

ửngâm đầu (không) · vần ưng · thanh hỏi
hồngâm đầu h · vần ông · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ửng hồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.