ỷ lại

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˩ laːj˧˨ʔ] · Huế [ʔɪj˧˨ laːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɪj˨˩˦ laːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dựa vào công sức của người khác một cách quá đáng, tự bản thân không chịu cố gắng.
    • Không chịu cố gắng, chỉ ỷ lại vào cha mẹ.

"ỷ lại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to be dependent

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ỷâm đầu (không) · vần y · thanh hỏi
lạiâm đầu l · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ỷ lại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.