Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

a ma tơ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔaː˧˧ maː˧˧ təː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (phong cách, lối làm việc) phóng túng, tuỳ thích, không có sự chuyên tâm.
    • Thông minh nhưng chủ quan, học hành rất a ma tơ.
    • Tính a ma tơ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

aâm đầu (không) · vần a · thanh ngang
maâm đầu m · vần a · thanh ngang
tơâm đầu t · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "a ma tơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.