Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔaː˧˧ tawŋ͡m˨˩] · Huế [ʔaː˧˧ tawŋ͡m˦˩] ~ [ʔaː˧˧ tɔŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tham gia vào (việc làm sai trái dưới sự điều khiển của người khác) một cách thiếu suy nghĩ hoặc do bị cưỡng ép.
- Xử tội kẻ chủ mưu, tha cho bọn a tòng.
- Hùa theo làm bậy.
- Nó chỉ a tòng tên tướng cướp.
- Khoan hồng đối với những kẻ a tòng.
- Hắn a tòng với một người bạn cũ để lừa gạt bà cụ này.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 阿從.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "a tòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.