Ai Cập

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːj˧˧ kəp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔaːj˧˧ kəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaːj˧˧ kəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. .

Câu ví dụ

  • Sami và tôi lớn lên ở Ai Cập.Sami and I grew up in Egypt.
  • Cái cây này không mọc ở Ai Cập mà mọc ở Syria.This tree does not grow in Egypt but in Syria.
  • Sami đến Canada 36 năm trước với tư cách là người nhập cư Ai Cập.Sami first came to Canada 36 years ago as an Egyptian immigrant.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 埃及.

"Ai Cập" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức Ägypten

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

aiâm đầu (không) · vần ai · thanh ngang
cậpâm đầu c · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "Ai Cập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.