an định

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˧ ʔɗïŋ˧˨ʔ] · Huế [ʔaːŋ˧˧ ʔɗɨn˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaːŋ˧˧ ʔɗɨn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trạng thái yên ổn, an toàn của tâm lý con người.

"an định" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh safety

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

anâm đầu (không) · vần an · thanh ngang
địnhâm đầu đ · vần inh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "an định" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.