an nhiên

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˧ ɲiən˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔaːŋ˧˧ ɲiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Yên ổn, bình thản như tự nhiên vốn thế.
    • thái độ an nhiên tự tại
  2. Bình an, thản nhiên.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

anâm đầu (không) · vần an · thanh ngang
nhiênâm đầu nh · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "an nhiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.