Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˧ nïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔaːŋ˧˧ nɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Được yên ổn, không có rối ren.
- Giữ cho xã hội an ninh cơ quan an ninh.
- Cơ quan có nhiệm vụ bảo vệ sự yên ổn và trật tự của xã hội.
- Các cán bộ của cơ quan an ninh đã khám phá được một vụ cướp.
Câu ví dụ thêm
- Chúng ta hãy kiểm tra các camera an ninh của họ.Let's check their security cameras.
- Điều quan trọng đối với an ninh quốc gia là chuỗi cung ứng không được phụ thuộc quá nhiều vào các công ty Trung Quốc.It's necessary for national security that the supply chain not depend too heavily on Chinese companies.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 安寧.
"an ninh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | security |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 治安 zhì ān |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 보안 boan |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la sécurité |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | безопасность безопа́сность |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la sicurezza |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "an ninh"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "an ninh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.