an ninh mạng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˧ nïŋ˧˧ maːŋ˧˨ʔ] · Huế [ʔaːŋ˧˧ nɨn˧˧ maːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaːŋ˧˧ nɨn˧˧ maːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một nhánh của lĩnh vực an toàn thông tin áp dụng cho hệ thống mạng lưới và hệ thống máy tính, bảo vệ an toàn cho máy tính, mạng, ứng dụng phần mềm, hệ thống quan trọng và dữ liệu khỏi các mối đe dọa kỹ thuật số tiềm ẩn.

Cấu tạo âm tiết

anâm đầu (không) · vần an · thanh ngang
ninhâm đầu n · vần inh · thanh ngang
mạngâm đầu m · vần ang · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "an ninh mạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.