an tử

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˧ tɨ˧˩] · Huế [ʔaːŋ˧˧ tɨ˧˨] · Sài Gòn [ʔaːŋ˧˧ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cái chết không đau đớn.

"an tử" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh euthanasia
🇨🇳 Tiếng Trung 安死

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

anâm đầu (không) · vần an · thanh ngang
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "an tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.