anh đào

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajŋ̟˧˧ ʔɗaːw˨˩] · Huế [ʔɛɲ˧˧ ʔɗaːw˦˩] · Sài Gòn [ʔan˧˧ ʔɗaːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây to vùng ôn đới cùng họ với hoa hồng, quả to bằng đầu ngón tay, vỏ nhẵn bóng, màu đỏ hoặc vàng nhạt, vị ngọt, hơi chua.

Câu ví dụ

  • Bạn xinh đẹp như hoa anh đào vậy.You are pretty, like a cherry blossom.
  • Bức tượng được chạm khắc từ gỗ cây anh đào.The statue was carved from a block of cherry wood.
  • Cây anh đào đã nở. Vạn vật như sáng hơn.The cherry tree has blossomed. Everything seems lighter.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 櫻桃.

"anh đào" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cherry

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

anhâm đầu (không) · vần anh · thanh ngang
đàoâm đầu đ · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "anh đào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.