Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajŋ̟˧˧ lïŋ˧˧] · Huế [ʔɛɲ˧˧ lɨn˧˧] · Sài Gòn [ʔan˧˧ lɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hồn thiêng liêng.
- Anh linh các liệt sĩ.
- Thiêng liêng.
- Người mê tín cho là vị thần thờ ở miếu đó anh linh.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 英靈.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "anh linh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.