anh minh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajŋ̟˧˧ mïŋ˧˧] · Huế [ʔɛɲ˧˧ mɨn˧˧] · Sài Gòn [ʔan˧˧ mɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Người lãnh đạo) tài giỏi và sáng suốt.
    • vị vua anh minh

"anh minh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 英明 yīng míng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

anhâm đầu (không) · vần anh · thanh ngang
minhâm đầu m · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "anh minh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.