Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajŋ̟˧˧ kuək̚˧˦] · Huế [ʔɛɲ˧˧ kuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔan˧˧ wək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Là một nước ở châu Âu
- Là một nước thuộc Vương quốc Liên hiệp Anh
Câu ví dụ
- Tôi mua quyển sách đó từ Anh quốc.I ordered the book from England.
- Anh quốc thực tế là không tính luôn uEngland proper does not include Wales.
- Tôi đặt hàng quyển sách đó từ Anh quốc.I ordered the book from England.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Anh Quốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.