Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajŋ̟˧˧ tʊwk͡p̚˧˦] · Huế [ʔɛɲ˧˧ tʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔan˧˧ tʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cây thuốc phiện.
- hoa anh túc
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "anh túc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.