anh thư

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajŋ̟˧˧ tʰɨ˧˧] · Huế [ʔɛɲ˧˧ tʰɨ˧˧] · Sài Gòn [ʔan˧˧ tʰɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người phụ nữ tài giỏi hơn người.
    • Bà Triệu là anh thư trong lịch sử Việt Nam.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 英雌.

Cấu tạo âm tiết

anhâm đầu (không) · vần anh · thanh ngang
thưâm đầu th · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "anh thư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.