anh tuấn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajŋ̟˧˧ twən˧˦] · Huế [ʔɛɲ˧˧ twəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔan˧˧ t⁽ʷ⁾əŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Từ cũ; văn chương) (Người đàn ông) có tướng mạo đẹp và tài trí hơn người.
    • Chàng thanh niên anh tuấn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 英俊.

Cấu tạo âm tiết

anhâm đầu (không) · vần anh · thanh ngang
tuấnâm đầu t · vần uân · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "anh tuấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.