Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajŋ̟˧˧ vu˦ˀ˥] · Huế [ʔɛɲ˧˧ vʊw˧˨] · Sài Gòn [ʔan˧˧ vʊw˨˩˦] ~ [ʔan˧˧ jʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (chim) vẹt.
- Cá thuộc họ cá chép, mình tròn, môi rất dày, sống ở nơi nước chảy.
- Động vật thân mềm cùng họ với mực, nhưng thân ẩn trong vỏ xoắn như vỏ ốc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "anh vũ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.