Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

anh vũ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajŋ̟˧˧ vu˦ˀ˥] · Huế [ʔɛɲ˧˧ vʊw˧˨] · Sài Gòn [ʔan˧˧ vʊw˨˩˦] ~ [ʔan˧˧ jʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (chim) vẹt.
  2. Cá thuộc họ cá chép, mình tròn, môi rất dày, sống ở nơi nước chảy.
  3. Động vật thân mềm cùng họ với mực, nhưng thân ẩn trong vỏ xoắn như vỏ ốc.

Cấu tạo âm tiết

anhâm đầu (không) · vần anh · thanh ngang
vũâm đầu v · vần u · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "anh vũ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.