bà chủ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˨˩ t͡ɕu˧˩] · Huế [ʔɓaː˦˩ t͡ɕʊw˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaː˨˩ cʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đàn bà nắm toàn bộ quyền hành trong một tổ chức kinh doanh tư nhân hay một gia đình.

"bà chủ" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga хозяйка хозя́йка
🇹🇭 Tiếng Thái คุณนาย khun-naai
🇮🇹 Tiếng Ý la padrona

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

bàâm đầu b · vần a · thanh huyền
chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bà chủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.