bá chủ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˦ t͡ɕu˧˩] · Huế [ʔɓaː˨˩˦ t͡ɕʊw˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaː˦˥ cʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kẻ dùng sức mạnh để thống trị
    • Hít-le muốn làm bá chủ thế giới.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 霸主.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

báâm đầu b · vần a · thanh sắc
chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bá chủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.