Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Bà Nà

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓaː˨˩ naː˨˩] · Huế [ʔɓaː˦˩ naː˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Núi thuộc thành phố Đà Nẵng, đỉnh cao nhất 1487 m, cách Cửa Hàn 27 km về phía tây tây nam. Cấu tạo bằng đá granit. Rừng nhiệt đới ẩm thường xanh, ở độ cao trên 1000 m có rừng thông ba lá. Đường bộ tốt đến chân núi và đường ri đá tới độ cao 1000 m.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

bàâm đầu b · vần a · thanh huyền
nàâm đầu n · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "Bà Nà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.