Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˦ vɨəŋ˧˧] · Huế [ʔɓaː˨˩˦ vɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaː˦˥ vɨəŋ˧˧] ~ [ʔɓaː˦˥ jɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người làm nên nghiệp vương, nghiệp bá, chiếm cứ một phương trong thời phong kiến (nói khái quát).
- Nghiệp bá vương.
- Mộng bá vương (mộng làm bá vương).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bá vương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.