bái tạ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːj˧˦ taː˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːj˨˩˦ taː˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːj˦˥ taː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Cũ) . Cảm ơn một cách cung kính; lạy tạ.

Cấu tạo âm tiết

báiâm đầu b · vần ai · thanh sắc
tạâm đầu t · vần a · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bái tạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.