Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bát ngát

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːt̚˧˦ ŋaːt̚˧˦] · Huế [ʔɓaːk̚˦˧˥ ŋaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːk̚˦˥ ŋaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Rộng mênh mông.
    • Đồng quê bát ngát, xôn xao (Huy Cận)

"bát ngát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh immense · vast
🇫🇷 Tiếng Pháp immense
🇳🇱 Tiếng Hà Lan uitgestrekt · immens

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bátâm đầu b · vần at · thanh sắc
ngátâm đầu ng · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bát ngát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.