bãi tập

Danh từ
Danh từ
  1. Bãi dùng để tập luyện và thao diễn.

Cấu tạo âm tiết

bãiâm đầu b · vần ai · thanh ngã
tậpâm đầu t · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bãi tập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.