bình định

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˨˩ ʔɗïŋ˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɨn˦˩ ʔɗɨn˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɨn˨˩ ʔɗɨn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dẹp yên giặc giã hoặc những cuộc nổi dậy.

Cấu tạo âm tiết

bìnhâm đầu b · vần inh · thanh huyền
địnhâm đầu đ · vần inh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bình định" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.