Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˨˩ sïŋ˧˧] · Huế [ʔɓɨn˦˩ ʂɨn˧˧] ~ [ʔɓɨn˦˩ sɨn˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɨn˨˩ ʂɨn˧˧] ~ [ʔɓɨn˨˩ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trong cả một đời người (nói về cái tốt, cái đẹp trong lối sống)
- bình sinh ông ta sống rất trung hậu
- thoả chí bình sinh
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bình sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.