bình tĩnh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˨˩ tïŋ˦ˀ˥] · Huế [ʔɓɨn˦˩ tɨn˧˨] · Sài Gòn [ʔɓɨn˨˩ tɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Luôn giữ được thái độ bình thường, làm chủ được hành động, không hốt hoảng, không luống cuống, không nóng vội.
    • Luôn luôn bình tĩnh trước nguy hiểm.
    • Tỏ ra rất bình tĩnh.
    • Thái độ bình tĩnh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bình tĩnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh calm · calmness · calmly
🇨🇳 Tiếng Trung 冷静 lěng jìng · 平静 píng jìng · 沉着 chén zhuó · 镇定 zhèn dìng · 镇静 zhèn jìng · 从容不迫 cóng róng bù pò
🇯🇵 Tiếng Nhật 冷静 れいせい
🇰🇷 Tiếng Hàn 침착하다 chimchakhada
🇫🇷 Tiếng Pháp le calme
🇩🇪 Tiếng Đức ruhig
🇷🇺 Tiếng Nga спокойный споко́йный · спокойствие споко́йствие
🇹🇭 Tiếng Thái ใจเย็น jai-yen
🇮🇹 Tiếng Ý tranquillo · la calma · calmo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

bìnhâm đầu b · vần inh · thanh huyền
tĩnhâm đầu t · vần inh · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "bình tĩnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.