bình thản

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˨˩ tʰaːn˧˩] · Huế [ʔɓɨn˦˩ tʰaːŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓɨn˨˩ tʰaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. .
  2. Tự nhiên như thường, không bối rối, không nao núng.
    • Ở trong chiến hào hay ở trên mâm pháo, người chiến sĩ hồn nhiên, bình thản, vui vẻ, phấn khởi (Phạm Văn Đồng)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 平坦.

"bình thản" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh calm; composed
🇯🇵 Tiếng Nhật 平気 へいき
🇫🇷 Tiếng Pháp tranquillement

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

bìnhâm đầu b · vần inh · thanh huyền
thảnâm đầu th · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bình thản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.