bí danh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓi˧˦ zajŋ̟˧˧] · Huế [ʔɓɪj˨˩˦ jɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɪj˦˥ jan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên gọi theo quy ước một cách bí mật của một người, nhóm người, tổ chức nào đó.

Cấu tạo âm tiết

bíâm đầu b · vần i · thanh sắc
danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bí danh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.