Bính
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˧˦] · Huế [ʔɓɨn˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (thường viết hoa) kí hiệu thứ ba trong thiên can, sau ất trước đinh.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 丙.
Từ ghép có "Bính"
hãm bínhBánh bao nướng.hạ thái bínhBánh bằng bột gạo tráng mỏng, cuốn nhiều rau và ít thịt đồ tái.quyền bínhQuyền lực nắm trong tay.hỏa bínhMồi ngải đốt lên để chữa bệnh.quyển bínhBánh quấn rau và thịt, vỏ bằng gạo xay.Châu BínhMột xã thuộc huyện Quỳ Châu, tỉnh Nghệ An, Việt Nam.xuân thái bínhBánh bằng bột gạo tráng mỏng, cuốn nhiều rau và ít thịt đồ chín.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Bính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.