Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔ˨˩ ʔɗɔ˧˩] · Huế [ʔɓɔ˦˩ ʔɗɔ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓɔ˨˩ ʔɗɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tên gọi một số giống bò như bò đỏ Đan Mạch, bò đỏ Na Uy
- Từ lóng chính trị được sử dụng ở Việt Nam để mô tả những người có khuynh hướng Sô vanh (chủ nghĩa dân tộc cực đoan)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bò đỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.