bóng đè

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓawŋ͡m˧˦ ʔɗɛ˨˩] · Huế [ʔɓawŋ͡m˦˧˥ ʔɗɛ˦˩] ~ [ʔɓɔŋ˦˧˥ ʔɗɛ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓawŋ͡m˦˥ ʔɗɛ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hiện tượng xảy ra trong khi ngủ, có cảm giác như có gì đè nặng lên người, làm cho khó thở và không cựa quậy được.
    • Bị bóng đè.

Cấu tạo âm tiết

bóngâm đầu b · vần ong · thanh sắc
đèâm đầu đ · vần e · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bóng đè" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.