bóng loáng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓawŋ͡m˧˦ lwaːŋ˧˦] · Huế [ʔɓawŋ͡m˦˧˥ lwaːŋ˦˧˥] ~ [ʔɓɔŋ˦˧˥ lwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓawŋ͡m˦˥ l⁽ʷ⁾aːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bóng đến mức ánh lên, có thể phản chiếu được.
    • Nước sơn bóng loáng.
    • Tủ đánh véc ni bóng loáng.

"bóng loáng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh shiny
🇮🇹 Tiếng Ý lucido

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bóngâm đầu b · vần ong · thanh sắc
loángâm đầu l · vần oang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bóng loáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.