bóng mềm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓawŋ͡m˧˦ mem˨˩] · Huế [ʔɓawŋ͡m˦˧˥ mem˦˩] ~ [ʔɓɔŋ˦˧˥ mem˦˩] · Sài Gòn [ʔɓawŋ͡m˦˥ mem˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trò chơi tương tự như bóng chày, chơi trên sân nhỏ hơn với quả bóng mềm và to hơn.
    • 2021, Huyền Linh, Bóng mềm, 13 năm để nhớ, Bongdaplus

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa , .

Cấu tạo âm tiết

bóngâm đầu b · vần ong · thanh sắc
mềmâm đầu m · vần êm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bóng mềm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.