bóng rổ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓawŋ͡m˧˦ zo˧˩] · Huế [ʔɓawŋ͡m˦˧˥ ʐow˧˨] ~ [ʔɓɔŋ˦˧˥ ʐow˧˨] · Sài Gòn [ʔɓawŋ͡m˦˥ ɹow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Môn thể thao chia thành hai đội, người chơi dùng tay điều khiển bóng, tìm cách ném vào vòng có mắc lưới, gọi là rổ, của đối phương.

Câu ví dụ

  • Nó lùn nhưng rất giỏi môn bóng rổ.He is short, but good at basketball.
  • Nó tuy lùn nhưng chơi bóng rổ rất giỏi.He is short, but good at basketball.
  • Tôi chơi bóng rổ, bóng đá và bóng bầu dục.I play basketball, soccer and american football.

"bóng rổ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh basketball
🇰🇷 Tiếng Hàn 농구 nonggu
🇫🇷 Tiếng Pháp le basket
🇩🇪 Tiếng Đức der Basketball

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bóngâm đầu b · vần ong · thanh sắc
rổâm đầu r · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bóng rổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.