Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓəwŋ͡m˧˧ ləwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không có căn cứ không có mục đích.
- Ý nghĩ bông lông.
- Nói bông lông.
"bông lông" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | aimless |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | doelloos |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bông lông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.