bù tọt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓu˨˩ tɔt̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓʊw˦˩ tɔk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓʊw˨˩ tɔk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một loài nhỏ hơn ếch, nhưng lớn hơn nhái, có hai sọc xanh ở lưng.

Cấu tạo âm tiết

bùâm đầu b · vần u · thanh huyền
tọtâm đầu t · vần ot · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bù tọt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.